CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN MINH NGỌC

MINH NGOC INVESTMENT CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT COMPANY LI

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN MINH NGỌC - MINH NGOC INVESTMENT CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT COMPANY LI có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 14,ngách 93/1 Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107478913. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0107478913 Ngày cấp21-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN MINH NGỌC Tên giao dịchMINH NGOC INVESTMENT CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT COMPANY LI
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 14, ngách 93/1 Ngọc Trục, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 14,ngách 93/1 Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0984180999 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động20-06-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107478913, MINH NGOC INVESTMENT CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT COMPANY LI, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
4 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
5 Thu gom rác thải không độc hại E38110
6 Thu gom rác thải độc hại E3812
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
9 Tái chế phế liệu E3830
10 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
11 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
21 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
27 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
29 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
30 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
31 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
32 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
33 Cho thuê xe có động cơ N7710
34 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
35 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
37 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
38 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
39 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
40 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
41 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
42 Cung ứng lao động tạm thời N78200
43 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
44 Đại lý du lịch N79110
45 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
46 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
47 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
48 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
49 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300