CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BBP VIỆT NAM
BBP VIET NAM TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BBP VIỆT NAM - BBP VIET NAM TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 8 CT5, khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8 CT5, khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107479000. Người đại diện pháp luật: *** *** Trà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 55 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107479000 | Ngày cấp | 20-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BBP VIỆT NAM | Tên giao dịch | BBP VIET NAM TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8 CT5, khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8 CT5, khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0984291186 | Người đại diện | *** *** Trà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107479000, BBP VIET NAM TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 9 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 10 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 11 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 12 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 13 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 14 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 15 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 16 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 17 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |