CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM HÀ
NAHA., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM HÀ - NAHA., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 11, ngõ 325, ngách 105, tổ 14D, phố Kim Ngưu - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107479064. Người đại diện pháp luật: *** *** Thường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 57 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107479064 | Ngày cấp | 20-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM HÀ | Tên giao dịch | NAHA., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11, ngõ 325, ngách 105, tổ 14D, phố Kim Ngưu - Phường Thanh Lương, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11, ngõ 325, ngách 105, tổ 14D, phố Kim Ngưu - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Đang cập nhật |
| Điện thoại | 0888112828 | Người đại diện | *** *** Thường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0107479064, NAHA., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 8 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 9 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 10 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 11 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 12 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |