CÔNG TY TNHH CALLA NGUYỄN

NGUYEN CALLA COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH CALLA NGUYỄN - NGUYEN CALLA COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại 107 nhà E7, tập thể Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107479339. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 55 phút trước

Mã số thuế0107479339 Ngày cấp20-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CALLA NGUYỄN Tên giao dịchNGUYEN CALLA COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
107 nhà E7, tập thể Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Bắc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
107 nhà E7, tập thể Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân
Điện thoại0989466668 Người đại diện*** *** Vân
Giấy phép số Ngày hoạt động20-06-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107479339, NGUYEN CALLA COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Bắc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu C2100
5 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn gạo G46310
18 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
19 Bán buôn đồ uống G4633
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
30 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
31 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
32 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
33 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
34 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
35 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
36 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
37 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
38 Cơ sở lưu trú khác I5590
39 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
40 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
41 Dịch vụ ăn uống khác I56290
42 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
43 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
44 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
45 Quảng cáo M73100
46 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
47 Cho thuê xe có động cơ N7710
48 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
49 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
50 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
51 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
52 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
53 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
54 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
56 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
57 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
58 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
59 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
60 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
61 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
62 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
63 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
64 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
65 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
66 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
67 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
68 Chăn nuôi trâu, bò A01410
69 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
70 Chăn nuôi dê, cừu A01440
71 Chăn nuôi lợn A01450
72 Chăn nuôi gia cầm A0146
73 Chăn nuôi khác A01490
74 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
75 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
76 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
77 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
78 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
79 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
80 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
81 Khai thác gỗ A02210
82 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
83 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
84 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
85 Khai thác thuỷ sản biển A03110
86 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
87 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
88 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
89 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
90 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
91 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
92 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
93 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
94 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
95 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
96 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
97 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
98 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
99 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
100 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
101 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
102 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
103 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
104 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
105 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
106 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
107 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
108 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
109 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
110 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
111 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629