CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ GIỚI XÂY DỰNG MẠNH TIẾN
MANH TIEN CONSTRUCTION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ GIỚI XÂY DỰNG MẠNH TIẾN - MANH TIEN CONSTRUCTION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107480246. Người đại diện pháp luật: *** *** Sinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107480246 | Ngày cấp | 22-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ GIỚI XÂY DỰNG MẠNH TIẾN | Tên giao dịch | MANH TIEN CONSTRUCTION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Vĩnh Thanh |
| Điện thoại | 0438811837 | Người đại diện | *** *** Sinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107480246, MANH TIEN CONSTRUCTION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Vĩnh Thanh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Hải Bối
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 21 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 22 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 23 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 24 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 27 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 28 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |