CÔNG TY TNHH MITSUHITA ELECTRIC VIỆT NAM
VIET NAM MITSUHITA ELECTRIC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MITSUHITA ELECTRIC VIỆT NAM - VIET NAM MITSUHITA ELECTRIC CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 69 phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107480768. Người đại diện pháp luật: *** *** Dịch.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107480768 | Ngày cấp | 22-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MITSUHITA ELECTRIC VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM MITSUHITA ELECTRIC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 69 phố Tây Sơn, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Quang Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 69 phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0942199168 | Người đại diện | *** *** Dịch |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107480768, VIET NAM MITSUHITA ELECTRIC CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Quang Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 11 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 12 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 13 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 14 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 15 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 16 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 17 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |