CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VNG GOLD
VNG GOLD TRADE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VNG GOLD - VNG GOLD TRADE CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 16, ngõ 2 đường Nguyễn Chánh, tổ 38, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 16, ngõ 2 đường Nguyễn Chánh, tổ 38, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107480895. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107480895 | Ngày cấp | 22-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VNG GOLD | Tên giao dịch | VNG GOLD TRADE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 16, ngõ 2 đường Nguyễn Chánh, tổ 38, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 16, ngõ 2 đường Nguyễn Chánh, tổ 38, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 01659568918 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107480895, VNG GOLD TRADE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 2 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 3 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 5 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 6 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 20 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 21 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 22 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 23 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 24 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 25 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 26 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 27 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 28 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 29 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 30 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 31 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |