CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP XANH BẢO AN

BAO AN GREEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP XANH BẢO AN - BAO AN GREEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 4 nhà B1, TT cơ khí 4 & XD Thăng Long, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4 nhà B1, TT cơ khí 4 & XD Thăng Long, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107480969. Người đại diện pháp luật: *** *** Huệ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0107480969 Ngày cấp22-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP XANH BẢO AN Tên giao dịchBAO AN GREEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 4 nhà B1, TT cơ khí 4 & XD Thăng Long, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 4 nhà B1, TT cơ khí 4 & XD Thăng Long, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Vĩnh Thanh
Điện thoại01626479291 Người đại diện*** *** Huệ
Giấy phép số Ngày hoạt động21-06-2016
Ngành nghề chính Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Mã ngànhA01500

Từ khoá: 0107480969, BAO AN GREEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Vĩnh Thanh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Hải Bối

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
6 Bán buôn gạo G46310
7 Bán buôn thực phẩm G4632
8 Bán buôn đồ uống G4633
9 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
10 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
11 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
12 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
13 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
14 Trồng lúa A01110
15 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
16 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
17 Trồng cây mía A01140
18 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
19 Trồng cây lấy sợi A01160
20 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
21 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
22 Trồng cây hàng năm khác A01190
23 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
24 Trồng cây điều A01230
25 Trồng cây hồ tiêu A01240
26 Trồng cây cao su A01250
27 Trồng cây cà phê A01260
28 Trồng cây chè A01270
29 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
30 Trồng cây lâu năm khác A01290
31 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
32 Chăn nuôi trâu, bò A01410
33 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
34 Chăn nuôi dê, cừu A01440
35 Chăn nuôi lợn A01450
36 Chăn nuôi gia cầm A0146
37 Chăn nuôi khác A01490
38 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (ngành chính) A01500
39 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
40 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
41 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
42 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
44 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
45 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
46 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
47 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
48 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
49 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
50 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800