CÔNG TY TNHH KBE
KBE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KBE - KBE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Tầng 2, Tòa nhà Trung tâm phục vụ tổng hợp Bách Khoa, Số 10, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 2, Tòa nhà Trung tâm phục vụ tổng hợp Bách Khoa, Số 10, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107482652. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục thể thao và giải trí
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107482652 | Ngày cấp | 22-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KBE | Tên giao dịch | KBE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, Tòa nhà Trung tâm phục vụ tổng hợp Bách Khoa, Số 10, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, Tòa nhà Trung tâm phục vụ tổng hợp Bách Khoa, Số 10, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0943288233 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục thể thao và giải trí | Mã ngành | P85510 |
Từ khoá: 0107482652, KBE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bách Khoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 10 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 11 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 12 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 14 | Quảng cáo | M73100 |
| 15 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 16 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 17 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Giáo dục thể thao và giải trí (ngành chính) | P85510 |
| 20 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 21 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 22 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |