CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ TẤN PHÁT

TAN PHAT MPT CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ TẤN PHÁT - TAN PHAT MPT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Lô N7A, khu tái định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107483543. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107483543 Ngày cấp23-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ TẤN PHÁT Tên giao dịchTAN PHAT MPT CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Lô N7A, khu tái định cư X2B, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Lô N7A, khu tái định cư X2B, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở
Điện thoại0905676555 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động23-06-2016
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Mã ngànhC25920

Từ khoá: 0107483543, TAN PHAT MPT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
6 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
7 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
8 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
9 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
10 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
11 Đúc sắt thép C24310
12 Đúc kim loại màu C24320
13 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
14 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
15 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
16 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) C25920
17 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
18 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
19 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
20 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
21 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
22 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
23 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
24 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
25 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
26 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
27 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
28 Xây dựng công trình công ích F42200
29 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
30 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
31 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
32 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
33 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
34 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
35 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
36 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
38 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
39 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
43 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
44 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
45 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
46 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
47 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
48 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
49 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
50 Cho thuê xe có động cơ N7710
51 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
52 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
53 Khai thác và thu gom than cứng B05100
54 Khai thác và thu gom than non B05200
55 Khai thác quặng sắt B07100
56 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
57 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
58 Sản xuất vải dệt thoi C13120
59 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
60 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
61 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
62 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290