CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN DOANH NHẬT HOÀNG - HÀN VIỆT
NHAT HOANG - HAN VIET VENTURE IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITE
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN DOANH NHẬT HOÀNG - HÀN VIỆT - NHAT HOANG - HAN VIET VENTURE IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITE có địa chỉ đăng ký tại Số 31, ngõ 184, đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107483790. Người đại diện pháp luật: *** *** Luật.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107483790 | Ngày cấp | 27-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN DOANH NHẬT HOÀNG - HÀN VIỆT | Tên giao dịch | NHAT HOANG - HAN VIET VENTURE IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITE |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang cập nhật |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 31, ngõ 184, đường Trần Khát Chân, Phường Hồng Hà hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Lương được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 31, ngõ 184, đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Luật |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0107483790, NHAT HOANG - HAN VIET VENTURE IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITE, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Lương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 6 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 16 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 21 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 24 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 25 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 26 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 27 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 28 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 29 | Quảng cáo | M73100 |
| 30 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 31 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 32 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 33 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 34 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 35 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 36 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 37 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 38 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 40 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 41 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 42 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 43 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 44 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |