CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG QUỐC HUY
QUOC HUY CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG QUỐC HUY - QUOC HUY CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Lô 02 A1 Khu nhà ở cho CBCNV, tổ 02, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô 02 A1 Khu nhà ở cho CBCNV, tổ 02, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107484642. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107484642 | Ngày cấp | 27-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG QUỐC HUY | Tên giao dịch | QUOC HUY CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 02 A1 Khu nhà ở cho CBCNV, tổ 02, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 02 A1 Khu nhà ở cho CBCNV, tổ 02, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 01232609341 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107484642, QUOC HUY CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 2 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 3 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 4 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 5 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 6 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 7 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |