CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHƯỢNG HOÀNG
PHUONG HOANG TECHNICAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHƯỢNG HOÀNG - PHUONG HOANG TECHNICAL COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại A11 khu chung cư và nhà liền kề La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107486142. Người đại diện pháp luật: *** *** Rui.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107486142 | Ngày cấp | 28-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHƯỢNG HOÀNG | Tên giao dịch | PHUONG HOANG TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | A11 khu chung cư và nhà liền kề La Khê, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | A11 khu chung cư và nhà liền kề La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0969600880 | Người đại diện | *** *** Rui |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0107486142, PHUONG HOANG TECHNICAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 5 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 6 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 7 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 10 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 11 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 12 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 13 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 14 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |