CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HÀNH KHÁCH LONG GIANG

LONG GIANG PASSENGER TRANSPORT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HÀNH KHÁCH LONG GIANG - LONG GIANG PASSENGER TRANSPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Nhà 8A, ngõ 560, ngách 3/14, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107486456. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107486456 Ngày cấp27-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẬN TẢI HÀNH KHÁCH LONG GIANG Tên giao dịchLONG GIANG PASSENGER TRANSPORT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Nhà 8A, ngõ 560, ngách 3/14, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Gia Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Nhà 8A, ngõ 560, ngách 3/14, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng
Điện thoại04335968680911853918 Người đại diện*** *** Giang
Giấy phép số Ngày hoạt động27-06-2016
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ khác Mã ngànhH4932

Từ khoá: 0107486456, LONG GIANG PASSENGER TRANSPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Gia Thụy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Đúc kim loại màu C24320
7 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
8 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
9 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
12 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
13 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn gạo G46310
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
31 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
32 Vận tải hành khách đường bộ khác (ngành chính) H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
36 Chuyển phát H53200
37 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
38 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
39 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
40 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
41 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
42 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
45 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
46 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
47 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
48 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
49 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
50 Trồng cây lấy sợi A01160
51 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
52 Trồng cây hàng năm khác A01190
53 Trồng cây điều A01230
54 Trồng cây hồ tiêu A01240
55 Trồng cây cao su A01250
56 Trồng cây cà phê A01260
57 Trồng cây chè A01270
58 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
59 Trồng cây lâu năm khác A01290
60 Chăn nuôi trâu, bò A01410
61 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
62 Chăn nuôi dê, cừu A01440
63 Chăn nuôi lợn A01450
64 Chăn nuôi gia cầm A0146
65 Chăn nuôi khác A01490
66 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
67 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
68 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
69 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
70 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
71 Khai thác gỗ A02210
72 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
73 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
74 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
75 Khai thác thuỷ sản biển A03110
76 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
77 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
78 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
79 Khai thác và thu gom than cứng B05100
80 Khai thác và thu gom than non B05200
81 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
82 Khai thác quặng sắt B07100
83 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
84 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
86 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
87 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
88 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
89 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
90 Khai thác và thu gom than bùn B08920
91 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
92 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
93 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
94 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629