CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HỮU CƠ BÒ QI

BO QI., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HỮU CƠ BÒ QI - BO QI., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 2A, ngõ 3, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107487241. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107487241 Ngày cấp29-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HỮU CƠ BÒ QI Tên giao dịchBO QI., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2A, ngõ 3, đường 800A, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2A, ngõ 3, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ
Điện thoại0903432222 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động29-06-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107487241, BO QI., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
6 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
7 Bán buôn đồ uống G4633
8 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
9 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
10 Bán buôn tổng hợp G46900
11 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
12 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
13 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
14 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
15 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
16 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
17 Quảng cáo M73100
18 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
19 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
20 Trồng lúa A01110
21 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
22 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
23 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
24 Trồng cây hàng năm khác A01190
25 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
26 Chăn nuôi trâu, bò A01410
27 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
28 Chăn nuôi dê, cừu A01440
29 Chăn nuôi lợn A01450
30 Chăn nuôi gia cầm A0146
31 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
32 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
33 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
35 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
36 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
37 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
38 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
39 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104