CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ LS VIỆT NAM
LS VIET NAM IDT., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ LS VIỆT NAM - LS VIET NAM IDT., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 60, ngõ 99/110/79, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107487442. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107487442 | Ngày cấp | 29-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ LS VIỆT NAM | Tên giao dịch | LS VIET NAM IDT., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 60, ngõ 99/110/79, phố Định Công Hạ, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 60, ngõ 99/110/79, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0981121592 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0107487442, LS VIET NAM IDT., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 12 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 13 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 14 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 18 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 19 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 20 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 21 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 23 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 24 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 27 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 28 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 29 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 30 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 31 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 32 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 34 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 35 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 36 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 37 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 38 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 39 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 41 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 42 | Hoạt động thông tấn | J63210 |
| 43 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 44 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 45 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 46 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 47 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 48 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 49 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 50 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 51 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 52 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 53 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 54 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 55 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 56 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 57 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 58 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 59 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 60 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 62 | In ấn | C18110 |
| 63 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 64 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 65 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 66 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 67 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 68 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 69 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |