CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUÂN THỦY
XUAN THUY TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUÂN THỦY - XUAN THUY TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 8, ngõ 524 Bạch Đằng, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107487643. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107487643 | Ngày cấp | 28-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUÂN THỦY | Tên giao dịch | XUAN THUY TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, ngõ 524 Bạch Đằng, Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bạch Đằng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, ngõ 524 Bạch Đằng, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | Mã ngành | C2710 |
Từ khoá: 0107487643, XUAN THUY TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Đằng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (ngành chính) | C2710 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 8 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 9 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 10 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 11 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 12 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 23 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 26 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 27 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 28 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 29 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 30 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 36 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 37 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 38 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 39 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 40 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 41 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 42 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 43 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 44 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 46 | Cổng thông tin | J63120 |
| 47 | Quảng cáo | M73100 |
| 48 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 49 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 50 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 51 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 52 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 54 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 55 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 56 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 57 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 58 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 59 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |