CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG 10 -4
10 -4 CONSTRUCTION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG 10 -4 - 10 -4 CONSTRUCTION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Khu tập thể công ty 124, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107487869. Người đại diện pháp luật: *** *** Na.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107487869 | Ngày cấp | 29-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG 10 -4 | Tên giao dịch | 10 -4 CONSTRUCTION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu tập thể công ty 124, Xã Hồng Vân hoặc Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Xã Duyên Thái được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu tập thể công ty 124, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hồng Vân hoặc Xã Ngọc Hồi |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Na |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107487869, 10 -4 CONSTRUCTION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Duyên Thái
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 17 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 18 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 21 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 22 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |