CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH HOÀNG
MH TRASE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH HOÀNG - MH TRASE CO.,LTD có địa chỉ tại Số 12, ngõ 167/11, phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 12, ngõ 167/11, phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107488943. Người đại diện pháp luật: *** *** Bích.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107488943 | Ngày cấp | 29-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH HOÀNG | Tên giao dịch | MH TRASE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12, ngõ 167/11, phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12, ngõ 167/11, phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0438219424 | Người đại diện | *** *** Bích |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0107488943, MH TRASE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Lôi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 9 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 10 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 11 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 12 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 13 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 15 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 16 | Quảng cáo | M73100 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 19 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 20 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 21 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 22 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 23 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 26 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 27 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 28 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 29 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 30 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 31 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 32 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 33 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 34 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 35 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 36 | In ấn | C18110 |
| 37 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 38 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 39 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |