CÔNG TY CỔ PHẦN VIENCO VIỆT NAM
VIENCO VINA CO., LTD
CÔNG TY CỔ PHẦN VIENCO VIỆT NAM - VIENCO VINA CO., LTD có địa chỉ tại Tổ dân phố Thượng Cát 2, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố Thượng Cát 2, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107489094. Người đại diện pháp luật: *** *** Duẩn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107489094 | Ngày cấp | 30-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VIENCO VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIENCO VINA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ dân phố Thượng Cát 2, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ dân phố Thượng Cát 2, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát |
| Điện thoại | 0912580923 | Người đại diện | *** *** Duẩn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | Mã ngành | G4513 |
Từ khoá: 0107489094, VIENCO VINA CO., LTD, Hà Nội, Phường Thượng Cát, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Thượng Cát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 9 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) | G4513 |
| 10 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 20 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 22 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 23 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |