CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT NHẬT Á

NHAT A TECHNOLOGY CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT NHẬT Á - NHAT A TECHNOLOGY CO.,LTD có địa chỉ tại Lô H07, KĐG Man Bồi - Gốc Găng, tổ 9, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô H07, KĐG Man Bồi - Gốc Găng, tổ 9, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107491449. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107491449 Ngày cấp04-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT NHẬT Á Tên giao dịchNHAT A TECHNOLOGY CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Lô H07, KĐG Man Bồi - Gốc Găng, tổ 9, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Lô H07, KĐG Man Bồi - Gốc Găng, tổ 9, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Lương
Điện thoại0462935345 Người đại diện*** *** Ngọc
Giấy phép số Ngày hoạt động01-07-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107491449, NHAT A TECHNOLOGY CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phú Lương, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lãm

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Đúc sắt thép C24310
5 Đúc kim loại màu C24320
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
11 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
12 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
13 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
14 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
15 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
16 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
17 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
18 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
19 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
20 Sửa chữa thiết bị điện C33140
21 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
23 Bán buôn thực phẩm G4632
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
35 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
37 Bốc xếp hàng hóa H5224
38 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
39 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
40 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
41 Cho thuê xe có động cơ N7710
42 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
43 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
44 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
45 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
47 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
48 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
49 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
50 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
52 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
53 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
54 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
55 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
56 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
57 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
58 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
59 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800