CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ CHĂM SÓC GIA ĐÌNH WE CARE 4U
WE CARE 4U.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ CHĂM SÓC GIA ĐÌNH WE CARE 4U - WE CARE 4U.,JSC có địa chỉ tại Số 29 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 29 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107491671. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107491671 | Ngày cấp | 04-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ CHĂM SÓC GIA ĐÌNH WE CARE 4U | Tên giao dịch | WE CARE 4U.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 29 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 29 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | Mã ngành | T97000 |
Từ khoá: 0107491671, WE CARE 4U.,JSC, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 6 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình (ngành chính) | T97000 |
| 7 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình | T98100 |
| 8 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình | T98200 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 14 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 15 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 16 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 17 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 20 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 21 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 22 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 23 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 24 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc | Q8730 |
| 25 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 26 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 27 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 28 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 29 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 30 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 31 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 32 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 33 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 34 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 35 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 36 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 37 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 38 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 39 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 40 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |