CÔNG TY TNHH THỜI TRANG THÀNH ĐẠT

THANH DAT FASHION COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THỜI TRANG THÀNH ĐẠT - THANH DAT FASHION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 29 tổ 40 cụm 8, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 29 tổ 40 cụm 8, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107492393. Người đại diện pháp luật: *** *** Phượng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107492393 Ngày cấp04-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THỜI TRANG THÀNH ĐẠT Tên giao dịchTHANH DAT FASHION COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động vĩnh viễn
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 29 tổ 40 cụm 8, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 29 tổ 40 cụm 8, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Hồ
Điện thoại0982132261 Người đại diện*** *** Phượng
Giấy phép số Ngày hoạt động04-07-2016
Ngành nghề chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Mã ngànhG4641

Từ khoá: 0107492393, THANH DAT FASHION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
2 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
3 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
4 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
5 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
6 Bán mô tô, xe máy G4541
7 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
8 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
9 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
11 Bán buôn gạo G46310
12 Bán buôn thực phẩm G4632
13 Bán buôn đồ uống G4633
14 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) G4641
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
25 Bán buôn tổng hợp G46900
26 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
27 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
31 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
32 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
33 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
34 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
35 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
36 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
37 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
38 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
39 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
41 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
42 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
43 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
44 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
45 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
47 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
48 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
49 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
50 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
51 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990