CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO TÂN NHẬT
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO TÂN NHẬT có địa chỉ tại Thôn Ba Chữ, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Ba Chữ, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107493679. Người đại diện pháp luật: *** *** Phượng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107493679 | Ngày cấp | 05-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO TÂN NHẬT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Ba Chữ, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Ba Chữ, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh |
| Điện thoại | 0462640009 | Người đại diện | *** *** Phượng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | Mã ngành | C2100 |
Từ khoá: 0107493679, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Vân Nội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (ngành chính) | C2100 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 9 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 10 | Quảng cáo | M73100 |
| 11 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 12 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 13 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 14 | Sản xuất đường | C10720 |
| 15 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |