CÔNG TY TNHH PHAN MỸ HOA

PHAN MY HOA CO., LTD

CÔNG TY TNHH PHAN MỸ HOA - PHAN MY HOA CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 103, ngõ 281/5, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107493950. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107493950 Ngày cấp04-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PHAN MỸ HOA Tên giao dịchPHAN MY HOA CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 103, ngõ 281/5, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 103, ngõ 281/5, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0942528899 Người đại diện*** *** Hương
Giấy phép số Ngày hoạt động04-07-2016
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0107493950, PHAN MY HOA CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
2 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
3 Sản xuất pin và ắc quy C27200
4 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
5 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
6 Sản xuất xe có động cơ C29100
7 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
8 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
9 Thu gom rác thải không độc hại E38110
10 Thu gom rác thải độc hại E3812
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
13 Tái chế phế liệu E3830
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn gạo G46310
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
33 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
36 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
37 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
38 Bốc xếp hàng hóa H5224
39 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
40 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
41 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
42 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
43 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
44 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật C30920
45 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
46 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
47 Khai thác và thu gom than cứng B05100
48 Khai thác và thu gom than non B05200
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
50 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
51 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
52 Khai thác và thu gom than bùn B08920
53 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
54 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
55 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
56 Sản xuất than cốc C19100
57 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
58 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730