DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ UP COFFEE
UP COFFEE TRADE AND SERVICES PRIVATE ENTERPRISE
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ UP COFFEE - UP COFFEE TRADE AND SERVICES PRIVATE ENTERPRISE có địa chỉ tại Số 42 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 42 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107494400. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ phục vụ đồ uống
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107494400 | Ngày cấp | 05-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ UP COFFEE | Tên giao dịch | UP COFFEE TRADE AND SERVICES PRIVATE ENTERPRISE |
| Loại hình | Doanh nghiệp tư nhân | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 42 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 42 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0937210194 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ phục vụ đồ uống | Mã ngành | I5630 |
Từ khoá: 0107494400, UP COFFEE TRADE AND SERVICES PRIVATE ENTERPRISE, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 2 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 3 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 4 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (ngành chính) | I5630 |
| 5 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 6 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 8 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 9 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |