CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA ĐẠI VIỆT
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA ĐẠI VIỆT có địa chỉ tại Lô CN 1C, cụm công nghiệp quất động mở rộng, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô CN 1C, cụm công nghiệp quất động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107494432. Người đại diện pháp luật: *** *** Bằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107494432 | Ngày cấp | 06-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA ĐẠI VIỆT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô CN 1C, cụm công nghiệp quất động mở rộng, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô CN 1C, cụm công nghiệp quất động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thượng Phúc |
| Điện thoại | 0912009934 | Người đại diện | *** *** Bằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0107494432, Hà Nội, Xã Thượng Phúc, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Nguyễn Trãi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 11 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 14 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 16 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |