CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP MINH ĐỨC

MIDS CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP MINH ĐỨC - MIDS CO.,LTD có địa chỉ tại Số 98/765/98 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 98/765/98 Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107495940. Người đại diện pháp luật: *** *** Ninh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107495940 Ngày cấp05-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP MINH ĐỨC Tên giao dịchMIDS CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 98/765/98 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 98/765/98 Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phúc Lợi
Điện thoại0438765510 Người đại diện*** *** Ninh
Giấy phép số Ngày hoạt động05-07-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107495940, MIDS CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Sài Đồng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
3 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
4 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
5 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
8 Sửa chữa thiết bị điện C33140
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
21 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
22 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
23 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
24 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
26 Bán mô tô, xe máy G4541
27 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
29 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
30 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
36 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
37 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
39 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
40 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
41 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
42 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
43 Cho thuê xe có động cơ N7710
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
45 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
47 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
49 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
50 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
51 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
52 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
53 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
54 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
55 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
56 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
57 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
58 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
59 Đại lý du lịch N79110
60 Điều hành tua du lịch N79120
61 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200