CÔNG TY CỔ PHẦN GROWTH- MAX QUỐC TẾ
GROWTH- MAX., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN GROWTH- MAX QUỐC TẾ - GROWTH- MAX., JSC có địa chỉ tại Xóm 4, thôn Văn Hội, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 4, thôn Văn Hội, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107495997. Người đại diện pháp luật: *** *** Loan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107495997 | Ngày cấp | 06-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GROWTH- MAX QUỐC TẾ | Tên giao dịch | GROWTH- MAX., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 4, thôn Văn Hội, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 4, thôn Văn Hội, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thường Tín |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Loan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | Mã ngành | I5510 |
Từ khoá: 0107495997, GROWTH- MAX., JSC, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Văn Bình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 7 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 8 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 9 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (ngành chính) | I5510 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 12 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 13 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 14 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 15 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 16 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 17 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 18 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 19 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 20 | Đại lý du lịch | N79110 |