CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN GROUP

GREENGROUPCO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN GROUP - GREENGROUPCO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 26 Nguyễn Đức Thuận, Tổ 17, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107498155. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhi.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107498155 Ngày cấp07-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN GROUP Tên giao dịchGREENGROUPCO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 26 Nguyễn Đức Thuận, Tổ 17, Xã Gia Lâm hoặc Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Phường Thạch Bàn được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 26 Nguyễn Đức Thuận, Tổ 17, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Gia Lâm hoặc Phường Long Biên
Điện thoại0933338889 Người đại diện*** *** Nhi
Giấy phép số Ngày hoạt động06-07-2016
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Mã ngànhN82990

Từ khoá: 0107498155, GREENGROUPCO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thạch Bàn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
21 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
22 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
23 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
26 Bốc xếp hàng hóa H5224
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
28 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
29 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
30 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
31 Dịch vụ ăn uống khác I56290
32 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
33 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
34 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
35 Cho thuê xe có động cơ N7710
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
38 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
39 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
40 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
41 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
42 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) N82990
44 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
46 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
47 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
48 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
49 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
50 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
51 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
52 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
53 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
54 Sản xuất giày dép C15200
55 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
56 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300