CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO ÚT MINH
UT MINH CO., LTD
CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO ÚT MINH - UT MINH CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 36-tổ 12B, ngõ 414 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107498162. Người đại diện pháp luật: *** *** Út.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107498162 | Ngày cấp | 07-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO ÚT MINH | Tên giao dịch | UT MINH CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 36-tổ 12B, ngõ 414 đường Láng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 36-tổ 12B, ngõ 414 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 01258338888 | Người đại diện | *** *** Út |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0107498162, UT MINH CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 9 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 10 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 11 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 12 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 13 | In ấn | C18110 |
| 14 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 15 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |