CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ XANH QUỐC TẾ
GREENTECH DEVELOPMENT CO., LTD
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ XANH QUỐC TẾ - GREENTECH DEVELOPMENT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 49 phố Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107498606. Người đại diện pháp luật: *** *** Yến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cổng thông tin
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107498606 | Ngày cấp | 06-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ XANH QUỐC TẾ | Tên giao dịch | GREENTECH DEVELOPMENT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 49 phố Mai Động, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 49 phố Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0988274680 | Người đại diện | *** *** Yến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Cổng thông tin | Mã ngành | J63120 |
Từ khoá: 0107498606, GREENTECH DEVELOPMENT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 13 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 14 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 15 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 16 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 17 | Cổng thông tin (ngành chính) | J63120 |
| 18 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 19 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 20 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 21 | Quảng cáo | M73100 |
| 22 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 23 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 24 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 25 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 26 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 27 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 28 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 32 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 33 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 34 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 35 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 36 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 37 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 38 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |