CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VẬN TẢI BA VÌ
BAVI CATRACON CO., LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VẬN TẢI BA VÌ - BAVI CATRACON CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 25, Đường Yên Nội, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 25, Đường Yên Nội, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107499254. Người đại diện pháp luật: *** *** Biền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107499254 | Ngày cấp | 07-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VẬN TẢI BA VÌ | Tên giao dịch | BAVI CATRACON CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 25, Đường Yên Nội, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 25, Đường Yên Nội, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát |
| Điện thoại | 0869789390 | Người đại diện | *** *** Biền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107499254, BAVI CATRACON CO., LTD, Hà Nội, Phường Thượng Cát, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Liên Mạc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 8 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 13 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 14 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 15 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 16 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 17 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 18 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 19 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 20 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 21 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 22 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 23 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 24 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 25 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 26 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 27 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 28 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 29 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 31 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 32 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 33 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 34 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 35 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 36 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 37 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 38 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 39 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 40 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 41 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 42 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 43 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 44 | Phá dỡ | F43110 |
| 45 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 46 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 47 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 48 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 49 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 50 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 51 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 52 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 53 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 54 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 55 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 56 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 57 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 58 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 59 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 60 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 61 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 62 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 63 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 64 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 65 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 66 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 67 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 68 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 69 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 70 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 71 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 72 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 73 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 74 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 75 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 76 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 77 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 78 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 79 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 80 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 81 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 82 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 83 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 84 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 85 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 86 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 87 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 88 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 89 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 90 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 91 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 92 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 93 | Trồng cây mía | A01140 |
| 94 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 95 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 96 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 97 | Trồng cây chè | A01270 |
| 98 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 99 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 100 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 101 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 102 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 103 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 104 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 105 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 106 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 107 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 108 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 109 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 110 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 111 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 112 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 113 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 114 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 115 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 116 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 117 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 118 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 119 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 120 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 121 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 122 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 123 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 124 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 125 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 126 | In ấn | C18110 |
| 127 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 128 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 129 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 130 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 131 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 132 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 133 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 134 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 135 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |