CÔNG TY TNHH GTC TOÀN CẦU

GTC GLOBAL CO.,LTD

CÔNG TY TNHH GTC TOÀN CẦU - GTC GLOBAL CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 16, tầng 2 LEPARC - Gamuda city, đường Vành Đai 3, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107499913. Người đại diện pháp luật: *** *** Yến.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107499913 Ngày cấp07-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH GTC TOÀN CẦU Tên giao dịchGTC GLOBAL CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 16, tầng 2 LEPARC - Gamuda city, đường Vành Đai 3, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 16, tầng 2 LEPARC - Gamuda city, đường Vành Đai 3, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở
Điện thoại0436342048 Người đại diện*** *** Yến
Giấy phép số Ngày hoạt động07-07-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107499913, GTC GLOBAL CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
9 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
24 Bán buôn đồ uống G4633
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn tổng hợp G46900
32 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
33 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
34 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
35 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
36 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
39 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
40 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
41 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
42 Dịch vụ ăn uống khác I56290
43 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
44 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
45 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
46 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
47 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
48 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
49 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
50 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
52 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
54 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
55 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
56 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
57 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
58 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
59 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
60 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
62 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
63 Đại lý du lịch N79110
64 Điều hành tua du lịch N79120
65 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
66 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
67 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
68 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300