CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TOÀN MINH
TOAN MINH TST CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TOÀN MINH - TOAN MINH TST CO.,LTD có địa chỉ tại Xóm 14, thôn Hậu ái, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 14, thôn Hậu ái, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107501369. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107501369 | Ngày cấp | 11-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TOÀN MINH | Tên giao dịch | TOAN MINH TST CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 14, thôn Hậu ái, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 14, thôn Hậu ái, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 0965706226 | Người đại diện | *** *** Toàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | Mã ngành | S95110 |
Từ khoá: 0107501369, TOAN MINH TST CO.,LTD, Hà Nội, Xã Sơn Đồng, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Vân Canh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 5 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 8 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 10 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 11 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 12 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (ngành chính) | S95110 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 16 | In ấn | C18110 |
| 17 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 18 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 19 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 20 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 21 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 22 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |