CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁCH SẠN HACOM
HACOM HOTEL.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁCH SẠN HACOM - HACOM HOTEL.,JSC có địa chỉ tại Tầng 5, Tháp B, tòa nhà CT2 (The Light), đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 5, Tháp B, tòa nhà CT2 (The Light), đường Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107503126. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107503126 | Ngày cấp | 12-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁCH SẠN HACOM | Tên giao dịch | HACOM HOTEL.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 5, Tháp B, tòa nhà CT2 (The Light), đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 5, Tháp B, tòa nhà CT2 (The Light), đường Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0466646333 | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | Mã ngành | I5510 |
Từ khoá: 0107503126, HACOM HOTEL.,JSC, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 3 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 5 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (ngành chính) | I5510 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 9 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 10 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 11 | Quảng cáo | M73100 |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 13 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 14 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 15 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 16 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 20 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 21 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 22 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 23 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 24 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |