CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MOCHATAN VINA
MOCHATAN VINA CO., LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MOCHATAN VINA - MOCHATAN VINA CO., LTD có địa chỉ tại Số 24, ngõ 174, Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 24, ngõ 174, Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107503373. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhật.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107503373 | Ngày cấp | 12-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MOCHATAN VINA | Tên giao dịch | MOCHATAN VINA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 24, ngõ 174, Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 24, ngõ 174, Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0907025566 | Người đại diện | *** *** Nhật |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0107503373, MOCHATAN VINA CO., LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 3 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 4 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 5 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 6 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 8 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 9 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 10 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 11 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |