CÔNG TY CỔ PHẦN VƯỜN VIỆT NAM

VIETNAM GARDEN., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN VƯỜN VIỆT NAM - VIETNAM GARDEN., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 30B, ngõ 107, đường Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107503687. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107503687 Ngày cấp12-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VƯỜN VIỆT NAM Tên giao dịchVIETNAM GARDEN., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 30B, ngõ 107, đường Kẻ Vẽ, Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Đông Ngạc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 30B, ngõ 107, đường Kẻ Vẽ, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Thượng hoặc Phường Đông Ngạc
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hoàng
Giấy phép số Ngày hoạt động12-07-2016
Ngành nghề chính Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhM7490

Từ khoá: 0107503687, VIETNAM GARDEN., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đông Ngạc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
6 Tái chế phế liệu E3830
7 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
18 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
19 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
20 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
21 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
22 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
25 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
26 Quảng cáo M73100
27 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) M7490
28 Hoạt động thú y M75000
29 Trồng lúa A01110
30 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
31 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
32 Trồng cây mía A01140
33 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
34 Trồng cây lấy sợi A01160
35 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
36 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
37 Trồng cây hàng năm khác A01190
38 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
39 Trồng cây điều A01230
40 Trồng cây hồ tiêu A01240
41 Trồng cây cao su A01250
42 Trồng cây cà phê A01260
43 Trồng cây chè A01270
44 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
45 Trồng cây lâu năm khác A01290
46 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
47 Chăn nuôi trâu, bò A01410
48 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
49 Chăn nuôi dê, cừu A01440
50 Chăn nuôi lợn A01450
51 Chăn nuôi gia cầm A0146
52 Chăn nuôi khác A01490
53 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
54 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
55 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
56 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
57 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
58 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
59 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
60 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
61 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
63 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
64 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
65 Khai thác và thu gom than bùn B08920
66 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
67 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
68 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
69 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800