CÔNG TY TNHH THỜI TRANG THANH HÀ
THANH HA FASHION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THỜI TRANG THANH HÀ - THANH HA FASHION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 272, đường Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 272, đường Nguyễn Trãi, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107503694. Người đại diện pháp luật: *** *** Quỳnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107503694 | Ngày cấp | 13-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG THANH HÀ | Tên giao dịch | THANH HA FASHION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 272, đường Nguyễn Trãi, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 272, đường Nguyễn Trãi, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0963759708 | Người đại diện | *** *** Quỳnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | Mã ngành | C13210 |
Từ khoá: 0107503694, THANH HA FASHION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 4 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 5 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 6 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 7 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 8 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 9 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (ngành chính) | C13210 |
| 10 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 12 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 13 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 14 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 15 | Sản xuất giày dép | C15200 |