CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG PARINA

ELSA VIET NAM COMPANY LIMITED

CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG PARINA - ELSA VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 250 Phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107504553. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107504553 Ngày cấp12-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG PARINA Tên giao dịchELSA VIET NAM COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 250 Phố Minh Khai, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 250 Phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại02462922777 Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động12-07-2016
Ngành nghề chính Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG4771

Từ khoá: 0107504553, ELSA VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
2 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
3 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
4 Bán mô tô, xe máy G4541
5 Bán buôn đồ uống G4633
6 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
8 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G4771
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
10 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
11 Sản xuất rượu vang C11020
12 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
13 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
14 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
15 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
16 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
17 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
18 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300