CÔNG TY TNHH LAMOS
LAMOS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH LAMOS - LAMOS COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 19, ngõ 12, đường Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 19, ngõ 12, đường Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107505109. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107505109 | Ngày cấp | 13-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH LAMOS | Tên giao dịch | LAMOS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19, ngõ 12, đường Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19, ngõ 12, đường Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0975664990 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107505109, LAMOS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 11 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 21 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 22 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 23 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 24 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 25 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 26 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 27 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 28 | Trồng lúa | A01110 |
| 29 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 30 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 31 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 32 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 33 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 34 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 35 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 36 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 37 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 38 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 42 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 43 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 44 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 45 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 46 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 47 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 48 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 49 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 50 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 51 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 52 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 53 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 54 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 55 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |