CÔNG TY TNHH VỆ SINH MÔI TRƯỜNG XUÂN THÀNH

XT ENS CO.,LTD

CÔNG TY TNHH VỆ SINH MÔI TRƯỜNG XUÂN THÀNH - XT ENS CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 1, ngõ 1/10 đường Liên Cơ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 1, ngõ 1/10 đường Liên Cơ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107506423. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107506423 Ngày cấp14-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VỆ SINH MÔI TRƯỜNG XUÂN THÀNH Tên giao dịchXT ENS CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 1, ngõ 1/10 đường Liên Cơ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 1, ngõ 1/10 đường Liên Cơ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm
Điện thoại0916130000 Người đại diện*** *** Giang
Giấy phép số Ngày hoạt động13-07-2016
Ngành nghề chính Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Mã ngànhN81290

Từ khoá: 0107506423, XT ENS CO.,LTD, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
2 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
3 Thu gom rác thải không độc hại E38110
4 Thu gom rác thải độc hại E3812
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
7 Tái chế phế liệu E3830
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
21 Bán mô tô, xe máy G4541
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
24 Bán buôn đồ uống G4633
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
29 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
30 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
31 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
32 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
33 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
34 Cho thuê xe có động cơ N7710
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
36 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
37 Đại lý du lịch N79110
38 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
39 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (ngành chính) N81290