CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM

VIETNAM HITECHSCI.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM - VIETNAM HITECHSCI.,JSC có địa chỉ tại Số 167, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 167, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107506790. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107506790 Ngày cấp14-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM Tên giao dịchVIETNAM HITECHSCI.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 167, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 167, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoại0422393633 Người đại diện*** *** Hải
Giấy phép số Ngày hoạt động14-07-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107506790, VIETNAM HITECHSCI.,JSC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
7 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
8 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
9 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
10 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
11 Đúc sắt thép C24310
12 Đúc kim loại màu C24320
13 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
14 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
15 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
16 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
17 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
18 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
19 Xây dựng công trình công ích F42200
20 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
21 Phá dỡ F43110
22 Chuẩn bị mặt bằng F43120
23 Lắp đặt hệ thống điện F43210
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
25 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
26 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
27 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
28 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
29 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
30 Bán buôn gạo G46310
31 Bán buôn thực phẩm G4632
32 Bán buôn đồ uống G4633
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
36 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
38 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
39 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
40 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
41 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
42 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
43 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
44 Bốc xếp hàng hóa H5224
45 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
46 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
47 Dịch vụ ăn uống khác I56290
48 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
49 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
50 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
51 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
52 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
53 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
54 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
55 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
56 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
57 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
58 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
59 Khai thác thuỷ sản biển A03110
60 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
61 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
62 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
63 Khai thác và thu gom than cứng B05100
64 Khai thác và thu gom than non B05200
65 Khai thác dầu thô B06100
66 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
67 Khai thác quặng sắt B07100
68 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
69 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
70 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
71 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
72 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
73 Khai thác và thu gom than bùn B08920
74 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
77 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
78 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
79 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
80 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
81 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
82 Sản xuất rượu vang C11020
83 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
84 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
85 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
86 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
87 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
88 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
89 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
90 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
91 Sản xuất than cốc C19100
92 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200
93 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730