CÔNG TY TNHH SMARTWOOD
SMARTWOOD CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SMARTWOOD - SMARTWOOD CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 61, ngõ 137, phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107507106. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107507106 | Ngày cấp | 14-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SMARTWOOD | Tên giao dịch | SMARTWOOD CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 61, ngõ 137, phố Việt Hưng, Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Việt Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 61, ngõ 137, phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0978243486 | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107507106, SMARTWOOD CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Việt Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 8 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 9 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 10 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 11 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 12 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 13 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 17 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 18 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 19 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 20 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 21 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 22 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 23 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 24 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 25 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 26 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 27 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 28 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |