CÔNG TY TNHH THIÊN CÂN CÔNG
THIEN CAN CONG CO., LTD
CÔNG TY TNHH THIÊN CÂN CÔNG - THIEN CAN CONG CO., LTD có địa chỉ tại Số 9 ngách 22 ngõ 80 phố Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9 ngách 22 ngõ 80 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107507191. Người đại diện pháp luật: *** *** Tú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107507191 | Ngày cấp | 15-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIÊN CÂN CÔNG | Tên giao dịch | THIEN CAN CONG CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9 ngách 22 ngõ 80 phố Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9 ngách 22 ngõ 80 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 02437751293 | Người đại diện | *** *** Tú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0107507191, THIEN CAN CONG CO., LTD, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 11 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 23 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 24 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 25 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 26 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 29 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 30 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 31 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 32 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 33 | Sản xuất đường | C10720 |
| 34 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 35 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 36 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 37 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 38 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 39 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 40 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 41 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 42 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 43 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 44 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 45 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 46 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 47 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |