CÔNG TY TNHH VAN BLOB VIỆT NAM

BLOB VALVE CO.,LTD

CÔNG TY TNHH VAN BLOB VIỆT NAM - BLOB VALVE CO.,LTD có địa chỉ tại 56 Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 56 Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107508195. Người đại diện pháp luật: *** *** Hạnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107508195 Ngày cấp15-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VAN BLOB VIỆT NAM Tên giao dịchBLOB VALVE CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
56 Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
56 Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Đại Mỗ
Điện thoại0943428268 Người đại diện*** *** Hạnh
Giấy phép số Ngày hoạt động14-07-2016
Ngành nghề chính Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác Mã ngànhC28130

Từ khoá: 0107508195, BLOB VALVE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
4 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
9 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
10 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
11 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
12 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
13 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
14 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
15 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
16 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (ngành chính) C28130
17 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
18 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
19 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
20 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
21 Xây dựng nhà các loại F41000
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Phá dỡ F43110
24 Chuẩn bị mặt bằng F43120
25 Lắp đặt hệ thống điện F43210
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
29 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
30 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
31 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
32 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
34 Bán buôn thực phẩm G4632
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
40 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
43 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
44 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
45 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
46 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
47 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
48 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
49 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
50 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
53 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
54 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
55 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
56 Khai thác gỗ A02210
57 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
59 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
60 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
61 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
62 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
63 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
64 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
65 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
66 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
67 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
68 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
69 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
70 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
71 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
72 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
73 Điều hành tua du lịch N79120
74 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200