CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG THUẬN PHÁT
THUAN PHAT ENVITECH .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG THUẬN PHÁT - THUAN PHAT ENVITECH .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 2, số 57, ngõ 191, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107508847. Người đại diện pháp luật: *** *** Cảnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107508847 | Ngày cấp | 15-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG THUẬN PHÁT | Tên giao dịch | THUAN PHAT ENVITECH .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, số 57, ngõ 191, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, số 57, ngõ 191, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0982802222 | Người đại diện | *** *** Cảnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0107508847, THUAN PHAT ENVITECH .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 25 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Quảng cáo | M73100 |
| 30 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 31 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 32 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 33 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 34 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 35 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 36 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 37 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 38 | Trồng lúa | A01110 |
| 39 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 40 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 41 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 42 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 43 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 44 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 45 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 46 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 48 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 49 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 50 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 51 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 52 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 53 | Khai thác muối | B08930 |
| 54 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 55 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 56 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 57 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 58 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 59 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 60 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 61 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 62 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 63 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 64 | In ấn | C18110 |
| 65 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 66 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 67 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 68 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |