CÔNG TY TNHH EON VIỆT NAM
EON VIET NAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH EON VIỆT NAM - EON VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ tại Số 51, ngõ 27 Đại Cồ Việt, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 51, ngõ 27 Đại Cồ Việt, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107509583. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107509583 | Ngày cấp | 18-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH EON VIỆT NAM | Tên giao dịch | EON VIET NAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 51, ngõ 27 Đại Cồ Việt, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 51, ngõ 27 Đại Cồ Việt, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | Mã ngành | C2023 |
Từ khoá: 0107509583, EON VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Cầu Dền
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 5 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 6 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 7 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 8 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 9 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (ngành chính) | C2023 |