CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ NHẬT MINH

NHAT MINH MATERIAL EQUIPMENT CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ NHẬT MINH - NHAT MINH MATERIAL EQUIPMENT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Thôn 2, Đội 11, Xã Thạch Đà, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107512113. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107512113 Ngày cấp20-07-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ NHẬT MINH Tên giao dịchNHAT MINH MATERIAL EQUIPMENT CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn 2, Đội 11, Xã Tiến Thắng hoặc Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội Xã Thạch Đà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn 2, Đội 11, Xã Thạch Đà, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Tiến Thắng hoặc Xã Yên Lãng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Liên
Giấy phép số Ngày hoạt động19-07-2016
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0107512113, NHAT MINH MATERIAL EQUIPMENT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Thạch Đà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
8 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
9 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
10 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
11 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
12 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
15 Thu gom rác thải không độc hại E38110
16 Thu gom rác thải độc hại E3812
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
18 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
19 Xây dựng nhà các loại F41000
20 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
24 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
25 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
26 Bán mô tô, xe máy G4541
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
35 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
36 Trồng cây hàng năm khác A01190
37 Trồng cây lâu năm khác A01290
38 Dịch vụ đóng gói N82920
39 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
40 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
41 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
42 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
43 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290