CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT HẢI CHÂU
HAI CHAU AICI CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT HẢI CHÂU - HAI CHAU AICI CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 8 ngõ 38 phố Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107512138. Người đại diện pháp luật: *** *** Cư.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107512138 | Ngày cấp | 20-07-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT HẢI CHÂU | Tên giao dịch | HAI CHAU AICI CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8 ngõ 38 phố Miếu Đầm, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8 ngõ 38 phố Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0904615692 | Người đại diện | *** *** Cư |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-07-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107512138, HAI CHAU AICI CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 12 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 13 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 14 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 16 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 17 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 18 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 19 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 20 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 21 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 22 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 23 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 24 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 25 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 26 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 27 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 28 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 29 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 30 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 31 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 32 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 33 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 34 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 35 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 36 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 37 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 38 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 39 | Phá dỡ | F43110 |
| 40 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 41 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 42 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 43 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 44 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 45 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 46 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 47 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 48 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 49 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 50 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 51 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 52 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 53 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 54 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 55 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 56 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 57 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 58 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 59 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 60 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 61 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 62 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 63 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 64 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 65 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 66 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 67 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 68 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 69 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 70 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 72 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 73 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 74 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 75 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 76 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 77 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |